thạch thảo

thạch thảo

Một bụi thạch thảo nở hoa tím nhạt trên sườn đồi.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây thạch thảo: Một loại cây bụi nhỏ thuộc họ thạch thảo (Ericaceae), thường mọcvùng ôn đới hoặc núi cao. Cây hoa nhỏ, màu hồng, tím hoặc trắng, mọc thành chùm, thường được trồng làm cảnh.
    • Tên gọi chung: "thạch thảo" còn được dùng để chỉ các loài thực vật cùng chi (Erica) hoặc họ, đặc điểm nhỏ, hoa hình chuông.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Thạch thảo loài hoa tượng trưng cho sự cô đơn may mắn. (Cây thạch thảo mang ý nghĩa biểu tượng trong văn hóa.)
    • Vườn nhà ấy trồng nhiều thạch thảo tím rất đẹp. (Khu vườn nhiều cây thạch thảo với hoa màu tím.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hoa thạch thảo": Cụm từ chỉ hoa của cây thạch thảo, thường dùng trong thơ ca hoặc trang trí.

    • Hoa thạch thảo nở rộ trên đồi vào mùa thu. (Hoa của cây thạch thảo xuất hiện nhiều trên đồi khi thu đến.)
  • "thạch thảo núi": Loại thạch thảo mọc tự nhiênvùng núi cao.

    • Thạch thảo núi thường sức sống mãnh liệt hơn so với loại trồng trong vườn. (Cây thạch thảonúi chịu được điều kiện khắc nghiệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Thạch thảo (danh từ): Không biến thể chính; từ này tên gọi cố định cho loài cây.
  • Cây thạch thảo (danh từ): Cụm từ mở rộng, chỉ chính xác đối tượng thực vật.
    • Cây thạch thảo cần đất chua thoát nước tốt. (Loài cây này yêu cầu đặc biệt về môi trường sống.)
Từ đồng nghĩa
  • Erica (danh từ): Tên khoa học của chi thực vật chứa thạch thảo.
  • Thạch nam (danh từ): Một tên gọi khác của cây thạch thảomột số vùng (ít phổ biến hơn).
Thành ngữ liên quan
  • Hoa thạch thảo tím (cụm từ): Hình ảnh thường gắn với nỗi buồn, sự lãng mạn hoặc ký ức.
    • Màu hoa thạch thảo tím gợi nhớ những kỷ niệm xưa. (Màu sắc của hoa thạch thảo mang tính biểu tượng.)